Thông số kỹ thuật chính:
• Dung lượng lưu trữ: 7.68 kWh
• Điện áp danh định: 25.6V (hệ 24V)
• Dung lượng danh định: 300Ah (hoặc khoảng 280Ah - 300Ah tùy thông số công bố của hãng/đại lý)
• Công nghệ cell pin: Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) an toàn, chống cháy nổ
• Tuổi thọ: Trên 6.000 chu kỳ nạp/xả
• Hệ thống quản lý pin: Tích hợp BMS cao cấp bảo vệ cell và hỗ trợ giao tiếp với inverter
• Ứng dụng: Phù hợp cho hệ thống điện mặt trời hybrid hoặc độc lập (off-grid) dùng điện áp 24V.
• Bảo hành: Thường là 3 năm tùy nhà phân phối.
|
Thông tin cơ bản |
|
|---|---|
|
Model |
KE-25-300 |
|
Điện áp danh định |
25.6V DC |
|
Dải điện áp hoạt động |
20V – 29.2V |
|
Dung lượng danh định |
280 Ah |
|
Năng lượng định mức |
7.168 kWh |
|
Giao thức truyền thông |
Không hỗ trợ truyền thông |
|
Số lượng kết nối song song tối đa |
2P hoặc 2S |
|
Tuổi thọ chu kỳ |
6.000 chu kỳ (DoD 80%) |
|
Cơ chế bảo vệ |
Bảo vệ nhiệt độ, quá dòng, ngắn mạch, quá sạc, quá xả và điện áp thấp |
|
Thông số sạc |
|
|
Dòng sạc khuyến nghị |
50A |
|
Dòng sạc tối đa |
150A |
|
Điện áp sạc khuyến nghị |
29V |
|
Điện áp sạc tối đa |
29.2V |
|
Thông số xả |
|
|
Dòng xả khuyến nghị |
50A |
|
Dòng xả tối đa |
150A |
|
Điện áp ngắt xả khuyến nghị |
22V |
|
Điện áp ngắt pin |
20V |
|
Điện áp phục hồi pin |
23.6V |
|
Thông số chung |
|
|
Kích thước |
580 × 440 × 245 mm |
|
Tổng trọng lượng / Trọng lượng tịnh |
61.2 kg |
|
Vật liệu vỏ |
Kim loại tấm (Sheet Metal) |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Phương thức lắp đặt |
Đặt sàn |
|
Loại cell pin |
LiFePO4 |
|
Chứng nhận an toàn |
|
|
Chứng nhận an toàn |
CE |
|
Chứng nhận an toàn vận chuyển |
UN38.3, Class 9 |
|
Thông số nhiệt độ |
|
|
Nhiệt độ xả |
-20°C đến 60°C |
|
Nhiệt độ sạc |
0°C đến 55°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C đến 45°C |